Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gas system


noun
facility (plant and equipment) for providing natural-gas service
Topics:
plant, works, industrial plant
Hypernyms:
facility, installation
Part Holonyms:
infrastructure, base
Part Meronyms:
gas main


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.